Tiêu chuẩn ESG (Environmental, Social, and Governance) là khung đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp dựa trên ba trụ cột: môi trường, xã hội và quản trị. Trong bối cảnh toàn cầu hướng đến phát triển bền vững, ESG không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Xu hướng áp dụng ESG giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tốt hơn, xây dựng chiến lược dài hạn, nâng cao uy tín và thu hút đầu tư bền vững – yếu tố then chốt để hội nhập sâu vào nền kinh tế toàn cầu.

Nội dung
- 1 ESG LÀ GÌ?
- 2 SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA ESG
- 3 3 TRỤ CỘT TRONG BỘ TIÊU CHUẨN ESG
- 4 VÌ SAO DOANH NGHIỆP CẦN ÁP DỤNG ESG?
- 5 LỘ TRÌNH 7 BƯỚC LẬP KẾ HOẠCH ESG CHO DOANH NGHIỆP
- 5.1 Bước 1: Thiết lập cam kết từ cấp lãnh đạo đến toàn bộ tổ chức
- 5.2 Bước 2: Lựa chọn khung ESG phù hợp
- 5.3 Bước 3: Đánh giá hiện trạng và thu thập dữ liệu ESG
- 5.4 Bước 4: Xác định điểm mạnh – điểm yếu và mức độ ưu tiên ESG
- 5.5 Bước 5: Xây dựng mục tiêu ESG rõ ràng
- 5.6 Bước 6: Xây dựng kế hoạch hành động
- 5.7 Bước 7: Triển khai – Theo dõi – Đánh giá – Cải tiến
- 6 LỢI ÍCH KINH DOANH KHI ÁP DỤNG ESG
- 7 NHỮNG THÁCH THỨC TRONG QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI ESG
- 8 CÁC CHÍNH SÁCH VÀ QUY ĐỊNH ESG
ESG LÀ GÌ?
ESG là thuật ngữ được sử dụng khá nhiều trong phát triển bền vững. ESG được viết tắt của Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị). Đây là bộ ba tiêu chuẩn được sử dụng để đo lường mức độ phát triển bền vững và tác động của doanh nghiệp đến cộng đồng. 3 yếu tố đó có thể kể đến:
- Environmental (Môi trường): Tiêu chí môi trường là tiêu chí đầu tiên có đánh giá cách thức một công ty tương tác với môi trường tự nhiên. Bao gồm các vấn đề như quản lý chất thải, tiêu thụ năng lượng, bảo vệ đa dạng sinh học và giảm thiểu tác động lên biến đổi khí hậu.
- Social (Xã hội): Tiêu chí thứ 2 chính là yếu tố xã hội bao gồm việc đánh giá mối quan hệ của công ty với các bên liên quan như nhân viên, khách hàng, cộng đồng và các đối tác. Các vấn đề như quyền lao động, sức khỏe và an toàn, quản lý chuỗi cung ứng và tác động xã hội của công ty được xem xét ở đây.
- Governance (Quản trị): Yếu tố thứ 3 chính là phần quản trị bao gồm quản trị của công ty với việc quản lý rủi ro, cơ cấu hội đồng quản trị, đạo đức kinh doanh, minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Tiêu chuẩn ESG được ra đời nhằm đánh giá các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị của một tổ chức, đo lường khả năng của nó trong việc đáp ứng các yêu cầu bền vững và xã hội. Các công ty tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị đồng ý hành xử có đạo đức trong ba lĩnh vực đó. Cam kết này có thể dựa trên nhiều chiến lược, chiến thuật và giải pháp ESG khác nhau.
SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA ESG
Khái niệm ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) được xây dựng như một cách tiếp cận nhằm đánh giá năng lực của các tổ chức trong việc nhận diện và ứng phó với những rủi ro cũng như cơ hội phát sinh từ các yếu tố môi trường, kinh tế và xã hội đang thay đổi. Sự hình thành và phát triển của bộ tiêu chuẩn ESG hiện nay đã trở thành một khung đánh giá phổ biến toàn cầu, nhiều thuật ngữ và phong trào khác nhau đã từng đặt nền móng cho sự hình thành của nó:
1. EHS – Môi trường, Sức khỏe và An toàn
Từ những năm 1980, các tổ chức tại Hoa Kỳ bắt đầu chú trọng đến việc kiểm soát các tác động tiêu cực do hoạt động sản xuất gây ra, đặc biệt là ô nhiễm môi trường và điều kiện làm việc của người lao động. EHS ra đời như một hệ thống quản lý nhằm giảm thiểu rủi ro về sức khỏe, môi trường và an toàn lao động. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, những nỗ lực vẫn chủ yếu mang tính tuân thủ pháp luật và chưa thực sự mang tính chiến lược dài hạn.
2. Doanh nghiệp Bền vững
Bước sang những năm 1990, khái niệm “Doanh nghiệp bền vững” bắt đầu xuất hiện, mở rộng phạm vi EHS sang việc chủ động giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, vượt qua yêu cầu pháp lý tối thiểu. Dù vậy, sự phát triển này đôi khi bị đánh giá là mang tính hình thức và tiếp thị, khi một số doanh nghiệp thổi phồng nỗ lực của mình mà không có thay đổi thực chất – hiện tượng được gọi là greenwashing (tẩy xanh).
3. CSR – Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
Vào đầu những năm 2000, phong trào bền vững tiến thêm một bước khi kết hợp các yếu tố xã hội vào chiến lược doanh nghiệp – từ đó hình thành khái niệm CSR. CSR hướng đến việc doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm với cộng đồng qua các hoạt động như quyên góp từ thiện, tham gia hoạt động xã hội và khuyến khích nhân viên làm tình nguyện. Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn còn thiên về đối phó và thiếu hệ thống đo lường cụ thể.

4. ESG – Bước tiến mang tính chiến lược
Thuật ngữ ESG được chính thức đề cập trong một báo cáo của Liên Hợp Quốc vào năm 2004, nhưng chỉ thực sự trở thành xu hướng chiến lược trong thập niên 2010–2020. ESG không chỉ đơn thuần là mở rộng từ CSR mà là một khung đánh giá toàn diện về cách doanh nghiệp tác động đến môi trường và xã hội, đồng thời cải tổ hệ thống quản trị để phục vụ lợi ích bền vững cho mọi bên liên quan.
Có thể thấy được từ EHS → CSR → ESG là hành trình tiến hóa từ tuân thủ sang trách nhiệm, và đến nay là chiến lược phát triển bền vững có tính tích hợp cao, phản ánh rõ ràng vai trò của doanh nghiệp trong xã hội hiện đại.
3 TRỤ CỘT TRONG BỘ TIÊU CHUẨN ESG
1: Môi trường (Environment)
Trụ cột Môi trường (Environmental) trong ESG đề cập đến cách doanh nghiệp tương tác với hệ sinh thái tự nhiên, đồng thời đánh giá mức độ tác động của hoạt động sản xuất – kinh doanh đến tài nguyên và môi trường sống. Việc thực hiện các chính sách bền vững về môi trường trong ESG nhằm góp phần bảo vệ trái đất đồng thời thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với thế hệ tương lai. Một số vấn đề liên quan đến môi trường có thể kể đến như:
Ứng phó với Biến đổi Khí hậu
ESG có yêu cầu các tổ chức cần chủ động xác định, đo lường và kiểm soát các yếu tố tác động đến biến đổi khí hậu như phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng, sử dụng tài nguyên tái tạo… Mục tiêu chính là giúp giảm thiểu được lượng phát thải carbon cũng như giúp thích ứng với các rủi ro khí hậu ngày càng gia tăng.

Quản lý Chất thải & Tái chế
Doanh nghiệp của bạn cần phải tiến hành áp dụng quy trình kiểm soát chất thải chặt chẽ, từ giảm thiểu phát sinh đến xử lý và tái chế. Một hệ thống quản lý chất thải hiệu quả bao gồm:
- Phân loại và tái sử dụng nguyên liệu ngay từ nguồn.
- Hạn chế tối đa bao bì không phân hủy và nhựa sử dụng một lần.
- Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định môi trường về xử lý chất thải.
- Đảm bảo an toàn sinh học và hạn chế ô nhiễm thứ cấp.
Hiệu quả Năng lượng
Tổ chức của bạn cần phải tối ưu hóa việc doanh nghiệp có sử dụng năng lượng và cũng là yếu tố cốt lõi để giảm chi phí vận hành và giảm thiểu tác động môi trường. Doanh nghiệp nên:
- Chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió, thủy điện…).
- Áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và cải tiến quy trình sản xuất.
- Nâng cao nhận thức và xây dựng văn hóa tiết kiệm năng lượng trong toàn bộ tổ chức.
Khai thác & Bảo tồn Tài nguyên Thiên nhiên
Việc tổ chức, doanh nghiệp của bạn tiến hành sử dụng các tài nguyên thiên nhiên cần phải được quản lý một cách bền vững nhằm đảm bảo cân bằng giữa khai thác cũng như phục hồi. Các giải pháp đó có thể bao gồm như sau:
- Sử dụng hiệu quả đất, nước, khoáng sản và các nguyên liệu có nguồn gốc bền vững.
- Áp dụng công nghệ thân thiện môi trường để hạn chế ô nhiễm.
- Thực hiện các sáng kiến phục hồi môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học.
- Giảm thiểu xung đột tài nguyên và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái tự nhiên.
2. Tiêu chuẩn Xã hội (S – Social)
Bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân
Trong ESG có đề cao tính bảo mật thông tin cá nhân. Trên thực tế vấn đề này ở Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các tổ chức, doanh nghiệp cần phải thực hiện thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu cá nhân một cách có trách nhiệm và minh bạch nhất. Đặc biệt cần phải đảm bảo không được tiết lộ thông tin một cách trái phép hệ thống dữ liệu một cách hiệu quả nhằm giảm thiểu những rủi ro rò rỉ thông tin.
Đa dạng, công bằng và hòa nhập (DE&I)
Luật Lao động hiện hành quy định rõ ràng về việc cấm mọi hành vi phân biệt đối xử dưới bất kỳ hình thức nào, bao gồm màu da, giới tính, quốc tịch, tôn giáo, v.v. Các doanh nghiệp cần đảm bảo mọi nhân viên đều được đối xử công bằng trong tuyển dụng, đãi ngộ, cơ hội phát triển nghề nghiệp và môi trường làm việc không thiên vị.
Bình đẳng giới
Doanh nghiệp của bạn cần tiến hành tạo điều kiện để xã hội được bình đẳng giới và giúp họ có thể phát huy được hết khả năng và có cơ hội phát triển bình đăng. Các chính sách về lương, thưởng, phúc lợi và thăng tiến cần được áp dụng một cách công bằng và minh bạch, không để xảy ra sự phân biệt về giới trong bất kỳ hoạt động nào của tổ chức.
Cơ hội xã hội
Doanh nghiệp của bạn có thể đóng góp vai trò tích cực trong việc nâng cao được chất lượng cuộc sống cộng đồng thông qua việc thúc đẩy quyền tiếp cận truyền thông, tài chính, chăm sóc y tế, dinh dưỡng và sức khỏe vv. Việc tham gia vào các chương trình phát triển cộng đồng không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội mà còn góp phần xây dựng hình ảnh tích cực, thúc đẩy sự phát triển bền vững trong dài hạn.

3. Tiêu chuẩn Quản trị doanh nghiệp (G – Governance)
Quản trị doanh nghiệp hiệu quả
Theo ESG thì doanh nghiệp của bạn cần có một hệ thống quản trị minh bạch và hiệu quả. Điều này cần phải có được sự tham gia của Hội đồng quản trị một cách đa dạng và có đủ năng lực chuyên môn để giám sát toàn diện hoạt động của công ty. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong các quyết định chiến lược.
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Doanh nghiệp của bạn cần có những biện pháp bảo vệ các tài sản trí tuệ như bằng sáng chế, bí mật kinh doanh, nhãn hiệu vv. Đồng thời tôn trọng các quyền sở hữu trí tuệ của các cá nhân và tổ chức khỏi các hành vi phạm pháp luật.
Tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh
Tiêu chuẩn ESG cần được tích hợp vào các chiến lược kinh doanh một cách tổng thể. Điều này giúp phát triển nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp đồng thời tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài và bền vững.
VÌ SAO DOANH NGHIỆP CẦN ÁP DỤNG ESG?
1. Áp lực từ người tiêu dùng hiện đại
Người tiêu dùng hiện nay đang ngày càng quan tâm đến yếu tố trách nhiệm xã hội cũng như bảo vệ môi trường. Họ đề cao những sản phẩm có sự bền vững, thân thiện với môi trường cũng như trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động và cộng đồng.
Bộ tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) vì vậy đang trở thành “hàng rào đạo đức” mà người tiêu dùng kỳ vọng doanh nghiệp phải vượt qua nếu muốn giữ được lòng tin và thị phần. Theo báo cáo “Tương lai tiêu dùng trong những thị trường tăng trưởng nhanh: ASEAN” do Diễn đàn Kinh tế Thế giới công bố (6/2020), có tới 80% người tiêu dùng tại ASEAN quan tâm đến tính bền vững và đã chủ động thay đổi thói quen sống để bảo vệ môi trường (Moore, 2022).

2. Sự thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư
Xu hướng đầu tư toàn cầu cũng đang dịch chuyển mạnh mẽ theo hướng bền vững hơn. Trước sức ép từ xã hội và người tiêu dùng, các nhà đầu tư đang đánh giá ESG như một tiêu chí không thể thiếu trong quá trình ra quyết định đầu tư.
Theo báo cáo nghiên cứu ESG toàn cầu năm 2022, gần 90% tổ chức đầu tư trên thế giới cho biết họ đã cân nhắc đến các yếu tố ESG trong quá trình đánh giá cơ hội đầu tư. Trong đó, 26% xem ESG là “trọng tâm”, 34% đánh giá là yếu tố “nên chấp nhận”, và 29% cho rằng ESG là “yêu cầu tuân thủ” trong hoạt động đầu tư (so sánh với tỷ lệ năm 2021 cho thấy mức độ quan tâm ngày càng tăng).
Đáng chú ý, Châu Âu hiện dẫn đầu thế giới về đầu tư ESG, với 93% nhà đầu tư xem đây là một phần quan trọng trong chiến lược đầu tư, cao hơn đáng kể so với 88% tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và 79% tại Bắc Mỹ. Sự khác biệt này phản ánh mức độ trưởng thành của thị trường cũng như sự hoàn thiện của khung pháp lý về ESG tại Châu Âu.
LỘ TRÌNH 7 BƯỚC LẬP KẾ HOẠCH ESG CHO DOANH NGHIỆP
Việc triển khai hiệu quả ESG (Environmental, Social and Governance – Môi trường, Xã hội và Quản trị) không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững, mà còn tăng cường niềm tin từ nhà đầu tư, khách hàng và các bên liên quan. Dưới đây là hướng dẫn 7 bước để xây dựng và thực hiện chiến lược ESG một cách bài bản:
Bước 1: Thiết lập cam kết từ cấp lãnh đạo đến toàn bộ tổ chức
Thành công của chiến lược ESG chính là cam kết và ủng hộ từ ban lãnh đạo. Hệ thống ESG là một khái niệm phức tạp và là cả một quá trình tuy nhiên nhiều khi bị xem nhẹ. Do đó, bước đầu tiên là truyền đạt rõ ràng về giá trị, lợi ích lâu dài và tác động tích cực của ESG đến hiệu quả kinh doanh.
Khi lãnh đạo của bạn hiểu và cam kết với tầm nhìn ESG, việc huy động sự tham gia từ các bộ phận còn lại trong doanh nghiệp sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Bước 2: Lựa chọn khung ESG phù hợp
Các khung ESG có đóng vai trò nền tảng giúp doanh nghiệp xác định, đo lường và báo cáo các chỉ số liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị. Tổ chức khi chọn lựa được khung ESG phù hợp có thể giúp thực hiện áp dụng nhanh và hiệu quả nhất.
Một số khung tiêu biểu bao gồm:
- GRI Standards (Global Reporting Initiative) – dành cho báo cáo phát triển bền vững.
- SASB Standards – chuyên sâu theo từng ngành.
- GHG Protocol – đo lường và quản lý khí nhà kính.
Nếu cần, doanh nghiệp có thể tìm đến các đơn vị tư vấn chuyên môn để được hỗ trợ xây dựng lộ trình phù hợp.

Bước 3: Đánh giá hiện trạng và thu thập dữ liệu ESG
Tại bước này tổ chức, doanh nghiệp của bạn cần phải xác định hiện trạng của mình và tính tương thích với hệ thống ESG. Việc thu thập dữ liệu theo các chuẩn mực quốc tế giúp doanh nghiệp:
- Hiểu rõ tác động của mình đến môi trường và xã hội.
- Phản ánh mức độ tuân thủ với các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu (SDGs).
- Nâng cao minh bạch và tạo niềm tin với nhà đầu tư.
Hiện nay, một số giải pháp số đang giúp số hóa toàn bộ quy trình kiểm kê khí thải, tính toán, báo cáo và giám sát việc thực hiện các cam kết môi trường – góp phần hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi xanh.
Bước 4: Xác định điểm mạnh – điểm yếu và mức độ ưu tiên ESG
Dựa trên dữ liệu thu thập được, doanh nghiệp cần xác định các lĩnh vực ESG nào có tác động lớn nhất đến hoạt động kinh doanh và đến các bên liên quan. Việc xây dựng ma trận trọng yếu (Materiality Matrix) sẽ giúp:
- Nhận diện các rủi ro và cơ hội cải thiện.
- Ưu tiên các hành động ESG theo mức độ ảnh hưởng và khả năng triển khai.
Bước 5: Xây dựng mục tiêu ESG rõ ràng
Tại bước này tổ chức, doanh nghiệp của bạn cần thực hiện tốt các mục tiêu của ESG dựa theo nguyên tắc SMART (Cụ thể – Đo lường được – Khả thi – Liên quan – Thời hạn rõ ràng). Song song đó, cần xây dựng tầm nhìn ESG dài hạn để dẫn dắt các chiến lược trong tương lai và duy trì định hướng bền vững.
Bước 6: Xây dựng kế hoạch hành động
Tổ chức, doanh nghiệp của bạn cần xây dựng kế hoạch hành động dựa theo các yếu tố cụ thể như:
- Danh mục sáng kiến ESG rõ ràng.
- Phân công trách nhiệm cho từng phòng ban, bộ phận.
- Kế hoạch ngân sách, nguồn lực và thời gian triển khai.
Mỗi hoạt động cần được lượng hóa để đảm bảo khả năng đo lường và theo dõi kết quả.
Bước 7: Triển khai – Theo dõi – Đánh giá – Cải tiến
- Triển khai:
Tổ chức của bạn tiến hành triển khai chương trình ESG đã hoạch định, đồng thời thiết lập hệ thống theo dõi tiến độ và hiệu quả của từng hoạt động.
- Đo lường & Báo cáo:
Thu thập dữ liệu thực tế, phân tích kết quả và lập báo cáo định kỳ cho ban điều hành cũng như các bên liên quan.
- Đánh giá & Điều chỉnh:
Thực hiện các đợt đánh giá nội bộ để xác định điểm mạnh, điểm yếu và kịp thời điều chỉnh chiến lược ESG. Cập nhật định hướng ESG phù hợp với bối cảnh thị trường, yêu cầu pháp lý và nhu cầu cộng đồng.
LỢI ÍCH KINH DOANH KHI ÁP DỤNG ESG
Một khi doanh nghiệp, tổ chức của bạn áp dụng xây dựng bài bản hệ thống ESG có thể giúp mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các doanh nghiệp áp dụng. Những lợi ích khác có thể kể đến như sau:
1. Mở rộng thị phần và gia tăng doanh thu
Tổ chức của bạn tiến hành áp dụng ESG có thể giúp các doanh nghiệp của bạn củng cố được vị thế tốt hơn trên thị trường hiện tại và giúp mở rộng các cơ hội tại thị trường tiềm năng. Việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ của mình thân thiện với môi trường, doanh nghiệp có thể giúp thu hút được sự quan tâm từ các nhóm khách hàng có nhận thức cao về bền vững cả ở cấp cá nhân cho đến tổ chức. ESG còn giúp doanh nghiệp xây dựng các mối quan hệ bền vững với cộng đồng và các bên liên quan, từ đó tạo ra mạng lưới hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động kinh doanh.

2. Tối ưu hóa chi phí vận hành
Thực hành tốt hệ thống ESG khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp áp dụng tốt các giải pháp tiết kiệm tài nguyên như sử dụng năng lượng tái tạo, thiết bị tiết kiệm nước, hoặc hệ thống chiếu sáng hiệu suất cao vv. Những biện pháp này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành cũng như còn mang lại tốt hiệu quả kinh tế lâu dài.
3. Giảm thiểu rủi ro pháp lý
Tuân thủ các nguyên tắc ESG giúp doanh nghiệp của bạn chủ động đáp ứng được các yêu cầu về mặt pháp lý về môi trường, lao động và an toàn minh bạch. Điều này giúp giảm thiểu khả năng bị xử phạt hoặc dính vào các vụ việc pháp lý làm ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Trong bối cảnh các bên liên quan – từ khách hàng đến nhà đầu tư – ngày càng đặt nặng các tiêu chí ESG, việc thực hành ESG hiệu quả còn giúp doanh nghiệp nâng cao độ tin cậy và uy tín trên thị trường.
4. Nâng cao hiệu suất lao động
Doanh nghiệp của bạn áp dụng tốt hệ thống ESG thường đặc biệt quan tâm đến chất lượng môi trường làm việc – từ an toàn lao động đến cơ hội phát triển nghề nghiệp cho nhân viên. Một môi trường làm việc tích cực có thể giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng, từ đó tăng mức độ gắn bó và hiệu quả làm việc. Năng suất lao động cao hơn không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn tạo nên văn hóa doanh nghiệp vững mạnh và bền vững.
5. Tối ưu hóa đầu tư và tài sản
Việc áp dụng tốt hệ thống ESG có thể giúp doanh nghiệp của bạn hướng đến nguồn vốn vào các lĩnh vực có tiềm năng một cách dài hạn như năng lượng tái tạo. Điều này không chỉ nâng cao lợi tức đầu tư mà còn giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu và khủng hoảng môi trường trong tương lai. Đồng thời, việc quản lý tài sản theo định hướng ESG giúp doanh nghiệp duy trì giá trị dài hạn và tăng khả năng tiếp cận các nguồn tài chính ưu đãi từ các quỹ đầu tư xanh.
NHỮNG THÁCH THỨC TRONG QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI ESG
Mặc dù ESG mang lại nhiều cơ hội về tăng trưởng bền vững và xây dựng giá trị thương hiệu, nhưng trên thực tế, việc áp dụng bộ tiêu chuẩn này vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Dưới đây là một số thách thức phổ biến mà doanh nghiệp cần lưu ý:
1. Thiếu dữ liệu ESG rõ ràng và đáng tin cậy
Việc thiếu hụt dữ liệu chất lượng liên quan đến các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị là một rào cản lớn trong quá trình thực thi ESG tại Việt Nam. Điều này có ảnh hưởng khá lớn đến khả năng đánh giá nội bộ mà còn giúp làm suy giảm lòng tin từ phía các nhà đầu tư và các tổ chức tài chính vv. Với việc thiếu dữ liệu thông tin khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đo lường hiệu suất ESG, xác định khoảng cách so với các đối thủ, cũng như xây dựng lộ trình cải tiến rõ ràng. Hệ quả là khả năng tiếp cận nguồn vốn, định giá doanh nghiệp và chiến lược dài hạn có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
2. Lo ngại về hiệu suất tài chính và lợi nhuận ngắn hạn
Vấn đề tài chính có thể là rào cản ngay từ đầu của nhiều doanh nghiệp khi đứng trước áp lực từ phía các cổ đông. Điều này dễ dẫn đến tình trạng ưu tiên lợi nhuận trước mắt hơn là đầu tư vào các sáng kiến bền vững. Một số lãnh đạo doanh nghiệp còn lo ngại rằng việc tích hợp ESG có thể làm gia tăng chi phí hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, đặc biệt trong giai đoạn đầu triển khai, từ đó khiến họ chậm trễ trong việc hành động.
3. Mối lo ngại về “quảng cáo xanh” (Greenwashing)
Greenwashing đề cập đến hành vi doanh nghiệp phóng đại hoặc cung cấp thông tin sai lệch về mức độ cam kết với ESG nhằm tạo dựng hình ảnh tích cực trước công chúng và nhà đầu tư. Khi hành vi này bị phát hiện, hậu quả có thể rất nghiêm trọng: mất niềm tin từ các bên liên quan, sụt giảm giá trị cổ phiếu, suy yếu thương hiệu và thậm chí phải đối mặt với các rủi ro pháp lý. Ngoài ra, vấn nạn greenwashing cũng khiến thị trường trở nên hoài nghi hơn đối với các tuyên bố ESG thực chất, tạo nên rào cản cho những doanh nghiệp thực tâm theo đuổi phát triển bền vững.
Cân bằng giữa thách thức và cơ hội
Ba trụ cột của ESG – môi trường, xã hội và quản trị – không chỉ là kim chỉ nam cho sự phát triển một cách bền vững của doanh nghiệp, mà còn là thước đo cho tổ chức của bạn thể hiện được cam kết của tổ chức với cộng đồng và hành tinh. Dù quá trình triển khai ESG đòi hỏi nỗ lực lớn, sự thay đổi về tư duy và đầu tư nghiêm túc, nhưng đổi lại, doanh nghiệp sẽ nhận được nhiều giá trị lâu dài: từ tăng trưởng bền vững, xây dựng lòng tin thị trường, đến khả năng cạnh tranh vượt trội.
CÁC CHÍNH SÁCH VÀ QUY ĐỊNH ESG
-
Chính sách và quy định ESG tại Việt Nam
Hiện nay tại Việt Nam cũng có tiến hành xây dựng từng bước các quy trình, chính sách có liên quan đến ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị), nhằm hướng tới phát triển bền vững cho cộng đồng doanh nghiệp và toàn nền kinh tế.
Nổi bật nhất chính là Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 (số 72/2020/QH14), được thông qua ngày 3/11/2020 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2021. Bộ luật này có tiến hành đặt ra được các yêu cầu một cách rõ ràng cho các tổ chức, doanh nghiệp trong việc sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm, hiệu quả đồng thời triển khai tốt các giải pháp nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.
Về mặt xã hội, có yêu cầu trong Nghị định 155/2016/NĐ-CP đã quy định trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, trong đó nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp trong việc cải thiện đời sống, việc làm, thu nhập và sức khỏe của người lao động. Đây là bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa các nguyên tắc phát triển bền vững và tiệm cận các tiêu chuẩn ESG toàn cầu.
Ngoài ra, các bộ ngành như Bộ Tài chính và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cũng đã ban hành nhiều thông tư và hướng dẫn liên quan đến báo cáo phát triển bền vững, cũng như quản trị công ty. Những nỗ lực này góp phần xây dựng nền tảng pháp lý cho yếu tố “Governance” – Quản trị doanh nghiệp – trong ESG.
Trên thực tế quá trình triển khai ESG tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với khá nhiều thách thức, từ các cơ chế thực thi một cách hiệu quả cho đến việc nhận thức còn hạn chế trong cộng đồng doanh nghiệp. Tiêu chuẩn ESG thực sự có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia và cần có sự hỗ trợ một cách mạnh mẽ từ phía nhà nước thông qua một loạt các cơ chế như hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy minh bạch và khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các thông lệ quốc tế.

-
Chính sách và quy định ESG trên thế giới
Nói rộng ra trên thế giới, nhiều quốc gia có phát triển đã chủ động áp dụng ESG vào hệ thống pháp luật và quản lý doanh nghiệp nhằm thực hiện hóa mục tiêu phát triển bền vững.
Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những khu vực đi đầu khi ban hành Chỉ thị Báo cáo Phi tài chính (NFRD) từ năm 2014. Chỉ thị yêu cầu các công ty lớn có trụ sở tại EU phải công bố thông tin liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị. Tiếp theo năm 2018 EU công bố Kế hoạch Hành động Tài chính Bền vững, thúc đẩy việc tích hợp ESG vào các hoạt động đầu tư và thị trường tài chính.
Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) đã đưa ra các yêu cầu mới về công bố thông tin ESG đối với doanh nghiệp niêm yết. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch để giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các rủi ro và cơ hội ESG, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua cải thiện các chỉ số ESG.
Vương quốc Anh, Nhật Bản và nhiều nước EU khác cũng đang triển khai hàng loạt chương trình thúc đẩy ESG. Đơn cử như sáng kiến về các doanh nghiệp nhà nước (SOE) do Ủy ban Châu Âu khởi xướng từ năm 2020, nhằm lồng ghép tiêu chuẩn ESG vào hoạt động của các công ty nhà nước. Đức còn thành lập một ngân hàng phát triển bền vững nhằm hỗ trợ tài chính cho các dự án ESG.
Có thể thấy 3 trụ cột của ESG chính là một bản cam kết về đạo đức doanh nghiệp và còn là chiến lược dài hạn để nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu, tối ưu chi phí và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Trong bối cảnh toàn cầu hóa như hiện nay, một nền kinh tế xanh phát triển bền vững chính là xu hướng cần thiết mà các quốc gia đang hướng tới. Hy vọng với những chia sẻ trên đây của diendaniso.com có thể giúp cho tổ chức, doanh nghiệp áp dụng tốt nhất ESG trong doanh nghiệp mình.












