CBAM là gì? Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM)

0
SHARES
73
VIEWS

Hiện nay bối cảnh toàn cầu hóa đang nỗ lực giảm thiểu tác động biến đổi khí hậu. Chính vì thế Liên minh Châu Âu (EU) đã triển khai Cơ chế Điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM) giúp ngăn chặn rò rỉ carbon ra bên ngoài môi trường và thúc đẩy sản xuất xanh. Với những doanh nghiệp hướng xuất khẩu sang EU, việc am hiểu tiêu chuẩn tuân thủ CBAM là điều vô cùng quan trọng nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Bài viết này, diendaniso.com xin chia sẻ kiến thức về việc tuân thủ cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM).


Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM)


Nội dung

CBAM LÀ GÌ? 

CBAM là gì? CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) là cơ chế áp thuế carbon lên hàng hóa nhập khẩu vào EU, với mục đích đảm bảo rằng hàng hóa sản xuất bên ngoài EU không được hưởng lợi từ việc phát thải cao hơn tiêu chuẩn của EU. Điều này đồng nghĩa với việc CBAM đặt các nhà sản xuất ngoài EU vào tình huống phải cạnh tranh công bằng với các doanh nghiệp EU, vốn đã chịu áp lực từ các quy định khí thải khắt khe trong nội khối.

Mục tiêu chính của CBAM là gì:

  • Ngăn chặn rò rỉ carbon: Nếu không có CBAM, các doanh nghiệp có thể chuyển dây chuyền sản xuất ra ngoài EU để tránh quy định khắt khe về phát thải. Cơ chế này ngăn chặn xu hướng đó bằng cách đánh thuế carbon đối với hàng nhập khẩu có phát thải cao.
  • Thúc đẩy giảm phát thải toàn cầu: CBAM khuyến khích các quốc gia ngoài EU áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất bền vững, do đó góp phần vào nỗ lực giảm phát thải trên toàn cầu.
  • Tạo sân chơi công bằng: Đảm bảo các sản phẩm trong và ngoài EU cùng chịu chi phí môi trường tương đương.

mục tiêu chính cả cơ chế cbam

CBAM được đề xuất chính thức vào tháng 7/2021 và bắt đầu áp dụng thử nghiệm vào năm 2023, với việc triển khai toàn diện dự kiến từ năm 2026. Theo kế hoạch, CBAM sẽ đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải 55% vào năm 2030 so với mức năm 1990 của EU(1)


NGUỒN GỐC HÌNH THÀNH CƠ CHẾ CBAM 

CBAM ra đời được cho là công cụ chính sách để tính thuế đối với nhà nhập khẩu EU đối với lượng khí thải gắn liền với hàng hóa của họ. Nó yêu cầu phải khai báo lượng phát thải gắn liền từ các nhà cung cấp của họ nếu được nhập khẩu từ các quốc gia ngoài EU đối với hàng hóa được xác định hàng quý. Cơ chế CBAM buộc các nhà xuất khẩu ở các nước ngoài EU cũng phải gửi dữ liệu cài đặt của họ theo cùng một mốc thời gian được xác định.

Liên minh châu âu EU đã xác định mốc thời gian từ ngày 1 tháng 1 năm 2026 là ngày bắt đầu đánh thuế khí thải đối với các nhà nhập khẩu. Đến ngày 31 tháng 12 năm 2025 được xác định là giai đoạn chuyển tiếp khi nhà nhập khẩu có nghĩa vụ nộp báo cáo hàng quý về lượng phát thải kèm theo hàng hóa nhập khẩu.

Trong cơ chế CBAM đã xác định và đưa ra định nghĩa về thuật ngữ phát thải cụ thể của họ, bao gồm cả phát trực tiếp và gián tiếp. Nếu các giá trị tính toán của lượng phát thải nhúng không có sẵn trong chuỗi cung ứng thì phải lấy các giá trị mặc định từ các tài liệu do EU công bố.

Tuy giai đoạn đầu sẽ bắt đầu đánh thuế từ tháng 1 năm 2026 nhưng các giai đoạn chuyển tiếp đó cũng cực kì quan trọng nhằm chuẩn bị cho tổ chức và hàng tồn kho của nhà xuất khẩu theo quy định của CBAM. Sau khi nhà sản xuất tính toán lượng phát thải tiềm ẩn hiện có của họ trong giai đoạn chuyển tiếp, họ sẽ có cơ hội giảm lượng phát thải đó và sẵn sàng cạnh tranh khi thuế Carbon bắt đầu có hiệu lực. Từ tháng 7 năm 2024, việc sử dụng giá trị mặc định sẽ bị cấm đối với các nhà nhập khẩu vào thi trường EU.


CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA CBAM LÀ GÌ?

Cơ chế vận hành của CBAM là gì? CBAM vận hành dựa trên nguyên tắc cốt lõi là “người gây ô nhiễm phải trả tiền”. Hệ thống CBAM hoạt động như một hệ thống định giá carbon với hàng nhập khẩu vào EU, nhằm phản ánh chính xác lượng phát thải CO₂ trong sản phẩm được sản xuất bên ngoài EU.

1. Xác định loại hàng hóa thuộc phạm vi CBAM

Theo thông tin thì chỉ những hàng hóa thuộc danh mục CBAM mới bị điều chỉnh (giai đoạn đầu gồm: sắt thép, xi măng, phân bón, nhôm, điện, hydro).

Mỗi lô hàng nhập khẩu vào EU cần được xác định xem chúng có thuộc danh mục CBAM không và nếu như có thì cần tuân thủ các bước 1.

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM)

2. Tính toán lượng phát thải khí nhà kính (GHG emissions)

Doanh nghiệp xuất khẩu cần phải tính toán cũng như báo cáo lượng phát thải khí nhà kính liên quan đến sản phẩm (được gọi là phát thải “gắn liền” (embedded emissions), bao gồm: phát thải trực tiếp và phát thải gián tiếp.

Tổ chức cần phải tính toán theo phương pháp do EU quy định. và có thể bị kiểm toán hoặc xác minh độc lập.

3. Báo cáo CBAM (CBAM Report)

Theo quy định của EU thì các nhà nhập khẩu vào EU phải nộp báo cáo hàng quý về các chỉ tiêu như: khối lượng hàng hóa, lượng phát thải đi kèm, chi phí carbon đã trả tại nước sản xuất (nếu có). Giai đoạn này sẽ chỉ cần báo cáo và chưa phải mua chứng chỉ.

4. Mua chứng chỉ CBAM (CBAM Certificates)

Bắt đầu từ năm 2026, các nhà nhập khẩu vào EU sẽ phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải gắn liền. Với mỗi chứng chỉ = giá carbon trong EU ETS tại thời điểm (tính theo tuần).

Ví dụ:

  • 1 tấn CO₂ phát thải → cần 1 chứng chỉ CBAM.
  • Nếu giá carbon EU = 90 EUR/tấn → phải trả 90 EUR cho chứng chỉ đó.

5. Khấu trừ nếu đã trả chi phí carbon tại nước sở tại

Nếu nhà sản xuất tại quốc gia xuất khẩu đã trả chi phí carbon (ví dụ: thuế carbon trong nước): Được khấu trừ tương ứng vào số chứng chỉ CBAM phải mua. Cần chứng minh minh bạch và có tài liệu xác nhận.


NHỮNG DOANH NGHIỆP BỊ ẢNH HƯỞNG BỞI CƠ CHẾ CBAM

Theo cơ chế CBAM này thì các ngành sẽ bị ảnh hưởng bởi cơ chế CBAM trong giai đoạn đầu chuyển tiếp từ 1/10/2023 – 31/12/2025

1. Thép (Iron & Steel)

Đây là ngành có phát thải CO₂ cao trong quá trình luyện kim, sử dụng than cốc và năng lượng. Những doanh nghiệp này có bao gồm: thép thô, thép cán nóng/lạnh, thép không gỉ, hợp kim sắt, thép bán thành phẩm.

2. Xi măng (Cement)

Ngành xi măng cũng là ngành xây dựng cơ bản có nhiều doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang EU. Ngành này phát thải chủ yếu từ quá trình nung clinker và đốt nhiên liệu hóa thạch.

cbam

3. Phân bón (Fertilizers)

Chủ yếu là phân đạm (ammonium nitrate, urea…). Do ngành này có liên quan đến phản ứng hóa học phát thải lớn, đặc biệt là N₂O và CO₂.

4. Nhôm (Aluminium)

Những doanh nghiệp chuyên sản xuất nhôm đòi hỏi lượng điện rất lớn, phát sinh lượng lớn CO₂ nếu sử dụng điện từ than/khí. Chúng thường gồm nhôm nguyên sinh và nhôm sơ chế.

5. Điện (Electricity)

Chỉ áp dụng đối với nhập khẩu điện năng từ các quốc gia không thuộc EU. Doanh nghiệp điện chủ yếu tác động đến các nước như Ukraine, Bắc Phi – nơi cung cấp điện vào EU.

6. Hydro (Hydrogen) – Bổ sung sau

Dù chưa phổ biến thương mại, hydro là nguyên liệu tương lai, đặc biệt là hydro xám (grey hydrogen) phát thải CO₂ cao. EU áp dụng trước để kiểm soát từ đầu nguồn các chuỗi cung ứng nhiên liệu xanh.

7. Một số sản phẩm chế biến từ các ngành trên

CBAM không chỉ áp dụng cho nguyên liệu thô, mà còn với một số sản phẩm bán thành phẩm.

Ví dụ:

  • Cuộn thép đã qua cán.
  • Nhôm đúc định hình.
  • Xi măng đóng bao.

LỘ TRÌNH CỦA CƠ CHẾ CBAM 

Lộ trình của cơ chế CBAM chính là các yêu cầu cực kì quan trọng và thường bao gồm các mốc thời gian:

  • 01/10/2023: Lộ trình của cơ chế này cũng sẽ bắt đầu của việc báo cáo. Việc theo dõi kỹ lưỡng hàng quý đối với hàng hóa nhập khẩu thuộc diện CBAM, bao gồm chi tiết sản xuất và dữ liệu phát thải.
  • 31/01/2024: Nộp báo cáo đầu tiên bao gồm hàng hóa nhập khẩu quý 4 năm 2023. Rà soát và hoàn thiện báo cáo của đến hết ngày 31/07.
  • Giai đoạn chuyển tiếp (2023-2025): Tại giai đoạn này có thể cho phép hình thức báo cáo đơn giản bằng cách sử dụng các giá trị mặc định nếu dữ liệu từ nhà cung cấp chính vẫn không có sẵn.
  • Từ năm 2026 trở đi: Đây là giai đoạn chính và việc mua chứng chỉ CBAM sẽ trở nên bắt buộc để bù đắp lượng khí thải của sản phẩm nhập khẩu. Việc này không cần tuân thủ sẽ dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.

lộ trình cơ chế cbam


HƯỚNG DẪN CHI TIẾT QUY TRÌNH BÁO CÁO CBAM

Việc tuân thủ Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện tính toán lượng phát thải khí nhà kính theo một quy trình bài bản, minh bạch và nhất quán. Dưới đây diendaniso.com sẽ hướng dẫn từng bước để đảm bảo quá trình báo cáo CBAM được thực hiện đúng quy định của EU.

Bước 1: Xác định hàng hóa nằm trong phạm vi CBAM

Doanh nghiệp của bạn cần rà soát một cách kỹ lưỡng hồ sơ nhập khẩu để xác định liệu sản phẩm của mình có thuộc danh mục hàng hóa chịu điều chỉnh bởi CBAM hay không.  Bước này có thể sẽ cần phối hợp với bộ phận hải quan để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu.

Bước 2: Lựa chọn hệ số phát thải phù hợp

CBAM cho phép sử dụng ba nguồn dữ liệu phát thải:

  • Dữ liệu sơ cấp (ưu tiên cao nhất): Dữ liệu thực tế từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp hàng hóa, phản ánh chính xác lượng phát thải thực tế.
  • Hệ số mặc định: Do Ủy ban Châu Âu ban hành, dùng trong trường hợp chưa có dữ liệu sơ cấp. Đây là phương án đảm bảo tuân thủ trong giai đoạn đầu.
  • Giá trị trung bình theo khu vực: Cũng do EU cung cấp, giúp phản ánh rõ hơn sự khác biệt về phát thải giữa các khu vực sản xuất khác nhau.

Lựa chọn hệ số phát thải phù hợp

Bước 3: Quyết định hệ số phát thải được sử dụng

Trước tháng 7/2024: Doanh nghiệp có thể sử dụng hệ số mặc định để đảm bảo tuân thủ. Việc tính phát thải thực hiện như sau:

  • Xác định hệ số phát thải tương ứng với loại hàng hóa.
  • Nhân hệ số với khối lượng hàng hóa nhập khẩu (tính theo tấn).

Sau tháng 7/2024: Dữ liệu sơ cấp bắt buộc. Doanh nghiệp phải lấy dữ liệu từ nhà cung cấp, đồng thời cần hiểu rõ các khái niệm như:

  • Phạm vi 1, 2 và 3 trong kiểm kê khí nhà kính.
  • Các công đoạn trong chuỗi sản xuất nằm trong phạm vi điều chỉnh của CBAM.

Việc sử dụng đúng loại hệ số phát thải có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm rủi ro tài chính từ thuế carbon và tăng tính minh bạch trong báo cáo.

So sánh các loại hệ số phát thải

  • Hệ số mặc định: Phù hợp giai đoạn chuyển tiếp, nhưng có thể làm lệch kết quả do không phản ánh đúng mức phát thải thực tế từng khu vực.
  • Giá trị trung bình theo khu vực: Chính xác hơn hệ số mặc định vì tính đến yếu tố công nghệ, năng lượng đầu vào của từng quốc gia.
  • Dữ liệu sơ cấp: Là tiêu chuẩn bắt buộc từ 2026, đảm bảo phản ánh đúng phát thải thực tế và giúp doanh nghiệp đưa ra chiến lược phù hợp.

Ví dụ:

  • Nhôm sản xuất tại Nam Phi có mức phát thải cao hơn 76% so với hệ số mặc định.
  • Phân bón từ Trung Quốc có giá trị phát thải khu vực cao hơn 38%.

Bước 4: Tính toán lượng phát thải

Sau khi lựa chọn được hệ số phát thải, doanh nghiệp cần thực hiện bước tính toán như sau:

  • Gắn hệ số phát thải tương ứng với từng mã hàng hóa (dựa theo mã HS)
  • Tính toán tổng phát thải = Khối lượng hàng hóa × Hệ số phát thải

Có thể thấy được việc lập báo cáo CBAM không chỉ là một yêu cầu bắt buộc để duy trì xuất khẩu vào thị trường EU, mà còn là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp:

  • Nâng cao minh bạch trong chuỗi cung ứng
  • Tối ưu hóa chi phí carbon
  • Chuyển đổi sản xuất sang hướng bền vững

Chủ động thu thập dữ liệu sơ cấp và thiết lập quy trình kiểm kê khoa học sẽ là chìa khóa để doanh nghiệp Việt Nam vượt qua thách thức từ CBAM và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.


GIẢI PHÁP HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP VIỆT THÍCH NGHI VỚI CBAM

Trước yêu cầu khắt khe từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU, các doanh nghiệp Việt Nam cần nhanh chóng thích nghi để duy trì lợi thế cạnh tranh. Một số định hướng quan trọng có thể triển khai gồm:

1. Đánh giá và kiểm soát lượng phát thải carbon

Thiết lập hệ thống kiểm kê và giám sát khí nhà kính theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14064, nhằm đảm bảo đo lường và minh bạch hóa dữ liệu phát thải.

Ứng dụng công nghệ hiện đại và năng lượng sạch trong sản xuất để cắt giảm đáng kể lượng khí thải CO₂.

kiểm soát lượng phát thải carbon

2. Chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo

Tăng cường khai thác các nguồn năng lượng xanh như điện mặt trời, điện gió nhằm giảm thiểu phát thải trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

Liên kết với các đơn vị cung cấp chứng chỉ năng lượng tái tạo để minh chứng rõ ràng về cam kết giảm phát thải khí nhà kính.

3. Chủ động tiếp cận và tuân thủ quy định CBAM

Thành lập bộ phận chuyên trách CBAM để theo dõi chính sách mới, tư vấn điều chỉnh quy trình sản xuất phù hợp với yêu cầu EU.

Đăng ký và vận hành tài khoản CBAM trên hệ thống của EU, đồng thời xây dựng bộ hồ sơ báo cáo phát thải đầy đủ, minh bạch và đúng chuẩn.

4. Tăng cường hợp tác quốc tế

Chủ động tiếp cận các quỹ hỗ trợ tài chính xanh, chương trình tài trợ đổi mới công nghệ để giảm chi phí chuyển đổi.

Kết nối với tổ chức quốc tế có kinh nghiệm về chứng chỉ carbon nhằm giảm gánh nặng chi phí tuân thủ và mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược.

Mặc dù CBAM đặt ra không ít thách thức, song đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt tái cấu trúc hoạt động sản xuất, cải thiện hiệu quả môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc chuẩn bị sớm từ khâu đánh giá phát thải đến đầu tư công nghệ sạch và minh bạch thông tin là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản CBAM và vươn xa trên thị trường toàn cầu.


CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC VỚI DOANH NGHIỆP VIỆT TRƯỚC CƠ CHẾ CBAM

Việc Liên minh châu Âu (EU) triển khai Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) đang tạo ra những tác động rõ rệt đối với cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất – xuất khẩu. Bắt đầu từ 1/10/2023, các doanh nghiệp xuất khẩu những mặt hàng thuộc danh mục chịu tác động CBAM đã phải thực hiện nghĩa vụ báo cáo kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính, bước đầu làm quen với các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của thị trường châu Âu.

Thách thức đặt ra cho doanh nghiệp Việt Nam

Việc tuân thủ CBAM không đơn thuần là một yêu cầu kỹ thuật, mà là một bài toán tổng thể về năng lực công nghệ, tài chính và quản trị môi trường. Các khó khăn chủ yếu bao gồm:

  • Hạn chế trong nhận thức và kỹ năng kiểm kê phát thải khí nhà kính: Nhiều doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm hoặc chưa được đào tạo bài bản trong việc tính toán và báo cáo lượng phát thải theo chuẩn quốc tế.
  • Công nghệ sản xuất lạc hậu, hiệu quả năng lượng thấp: Hiện nay đa phần các cơ sở sản xuất hiện nay vẫn được sử dụng các thiết bị cũ tiêu tốn nhiều năng lượng và phát thải cao.
  • Thiếu nguồn lực đầu tư cho chuyển đổi xanh: Việc áp dụng công nghệ phát thải thấp đòi hỏi không chỉ vốn đầu tư lớn, mà còn cần sự hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và chính sách đồng bộ từ Nhà nước và các tổ chức quốc tế.

những thách thức của cbam

CBAM hiện có thể trở thành một trong những rào cản kỹ thuật thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang EU, đặc biệt là trong các ngành có tỷ trọng lớn như sắt thép và nhôm. Nếu không kịp thời thích nghi, nhiều doanh nghiệp có nguy cơ mất thị phần hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cơ hội cho sự chuyển mình

Tuy nhiên, bên cạnh những thách thức, CBAM cũng mở ra một cơ hội chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam tái cấu trúc hoạt động sản xuất theo hướng bền vững:

CBAM là một tín hiệu rõ ràng cho xu hướng toàn cầu hóa gắn với phát triển bền vững. Doanh nghiệp Việt Nam nếu chủ động nắm bắt và hành động từ sớm sẽ không chỉ vượt qua thách thức, mà còn nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế trong kỷ nguyên kinh tế xanh.


Kết luận: 

Cơ chế CBAM của EU vừa là thách thức, vừa là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam tái cấu trúc sản xuất theo hướng xanh, bền vững. Việc chủ động nắm bắt quy định, đầu tư công nghệ sạch và minh bạch dữ liệu phát thải không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì thị phần tại EU, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Trong bối cảnh chuyển đổi xanh là xu thế tất yếu, CBAM chính là động lực thúc đẩy doanh nghiệp Việt chuyển mình mạnh mẽ để hội nhập và phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng quốc tế.

Bạn muốn chuyên gia tư vấn nhanh

Bạn đang tìm hiểu về các giải pháp cải tiến và muốn chuyên gia tư vấn trực tiếp tức thì ? Đừng ngại ngần kết nối với chúng tôi để được hỗ trợ giải pháp nhanh chóng

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Bài viết liên quan

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *





    ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

    tiêu đề

    ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ !

    tiêu đề

    ĐĂNG KÝ CHỨNG NHẬN NGAY!

    tiêu đề

    ĐIỀN THÔNG TIN ĐỂ ĐỌC TIẾP

    tiêu đề